Những từ tiếng Nhật thường dùng trong đời thường

Những từ tiếng Nhật thường dùng trong đời thường

Trong bài này tự học tiếng Nhật sẽ giúp bạn biết thêm nhiều từ và cụm từ thường dùng. Những từ thông dụng này sẽ giúp bạn cải thiện vốn tiếng Nhật rất nhiều đấy. Hơn nữa, những từ này bạn sẽ không thể tìm thấy trong sách đâu nhé. Nào, bắt đầu học Những từ tiếng Nhật thường dùng trong đời thường thôi!

Những từ tiếng Nhật thường dùng

Tại trường học

Nếu chuẩn bị đi học ở một trường ở Nhật, thì hãy xem qua những từ thông dụng sau. Chúng sẽ giúp ích rất nhiều trong việc giao tiếp với bạn bè Nhật của bạn đấy.

休講 (Kyūkō): tiết trống (tiết học được nghỉ)

もぐる (Moguru): học ké (học ở lớp khác, không phải lớp của mình)

徹 夜 (Tetsuya): từ này chỉ một việc làm bạn cả đêm không ngủ (ví dụ như xem World Cup nên không ngủ)

爆睡 (Bakusui): ngủ trong lớp học (khi giáo viên đang dạy)

Những từ tiếng Nhật thường dùng 1

むずい(Muzui) từ này viết tắt từ 難しい (Muzukashī): khó

切る (Kiru): bùng học (bỏ học mà khong xin phép, có thể là 1 tiết học hoặc cả buổi học)

パクる (Pakuru) đây là 1 từ lóng có nghãi là quay cóp trong giờ kiểm tra

Ở chỗ làm

Nếu bạn đang có ý định làm ở Nhật thì hãy ghi nhớ những từ sau nhé. Chúng sẽ giúp bạn tạo cảm tình với đồng nghiệp đó.

お 世話になっております(Osewa ni natte orimasu): Câu này được dùng trong cả văn khi viết email và cuộc giao tiếp hàng ngày. Câu này mang nghĩa “cảm ơn vì đã ủng hộ/chiếu cố cho tôi”

Khi đi tàu điện

Tàu điện ở Nhật là nơi tất cả mọi người, mọi lứa tuổi, mọi ngành nghề đều đi. Bởi vậy mà môi trường ở trên tàu điện rất phức tạp. Cho nên, bạn hãy ghi nhớ những câu từ sau để hiểu những người xung quanh đang nói về vấn đề gì nhé:

文庫本 (Bunkobon) : quyển sách nhỏ, bìa mềm dùng để đọc giết thời gian trên tàu

最寄り駅 (Moyorieki): ga gần nhất

すみません、降ります(Sumimasen, orimasu): Xin lỗi, tôi tới bến rồi (câu này dùng khi bạn phải đi xuyên qua đám đông để ra khỏi tàu và xuống bến)

痴 漢です!(Chikan desu!): kẻ biến thái (ở đây ám chỉ những kẻ hay lạm dụng đám đông để sàm sỡ con gái)

Những từ tiếng Nhật thường dùng 2

落し物 (Otoshimono): đồ bị rơi hoặc bị mất. Và khi thấy ai đó làm rơi đồ, hãy nói với họ “すみません、落し物ですよ!(Sumimasen, otoshimonodesu yo!): Xin lỗi, bạn làm rơi đồ này.

Chà, những câu từ thông dụng trong đời sống hàng ngày làm vốn từ bạn phong phú hơn nhiều đúng không? Hơn nữa chúng còn giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn. Không phải áp dụng sách vở cứng nhắc nữa. Hy vọng với bài Những từ tiếng Nhật thường dùng này sẽ giúp bạn ngày càng tiến bộ. Và chúc bạn thành công với mục tiêu sắp tới nhé.

Mời các bạn đồng hành cùng Tự học tiếng Nhật trên :

Facebook fanpage : Tự học tiếng Nhật

Copy Protected by Chetan's WP-Copyprotect.