10 từ tiếng lóng trong tiếng Nhật mới nhất

10 từ tiếng lóng trong tiếng Nhật mới nhất

Tất cả các nước đều có những từ lóng của riêng mình. Nhật Bản cũng vậy, họ dùng tiếng lóng để nói tắt, thể hiện sự thân thiết hay thậm chí là chơi chữ. Nào cùng học 10 từ tiếng lóng trong tiếng Nhật mới nhất nhé.

10 từ tiếng lóng trong tiếng Nhật mới nhất

10 từ tiếng lóng trong tiếng Nhật mới nhất

  1. じわる (ji waru)

Đây là từ rút gọn của じわじわ笑う (Jiwajiwa warau) nghĩa là cười không ngừng, không thể nhịn được cười

Ví dụ: あの芸人の一発ギャグはじわる (Ano geinin no ippatsugyagu waji waru): nghệ sĩ này nói làm tôi không thể nhịn cười nổi

  1. セルフィー (Serufī)

Từ này bắt nguồn từ “selfie” trong tiếng anh và có nghĩa là chụp ảnh tự sướng

Ví dụ : セルフィーしましょ!(Serufī shimasho!): chúng mình cùng chụp ảnh tự sướng nào

  1. ずっとも (zuttomo)

Được rút gon từ ずっと友達 (zuttotomodachi) nghĩa là bạn bè mãi mãi, bạn bè suốt đời. Giống như từ “best friend forever” trong tiếng anh vậy.

Ví dụ:  わたしたち、ずっともだよね!(Watashitachi, zuttomoda yo ne!): chúng ta sẽ là bạn thân suốt đời nhé!

  1. チキる (chikiru)

Lấy từ チキン (chikin – gà) ý nói người nhút nhát, hay sợ sệt, lo âu

Ví dụ: 私、チキって何もできなかった!(Watashi, chikitte nanimo dekinakatta!): tôi không dám làm đâu, tôi nhát lắm/tôi sợ lắm

  1. おこ (oko)

Lấy từ 怒る( おこる – okoru) ám chỉ sự tức giận. Nhưng khi chơi trò gì đó thì từ này ý chỉ trêu là tôi tức giận thôi, Nhưng thực ra là không hề tức giận chút nào.

Ví dụ: ひろしの返信まじおそい。おこだわ。(Hiroshi no henshinmaji osoi. Okoda wa): Hiroshi trả lời chậm quá, bực quá đi!

  1. つらたん (tsuratan)

Lấy từ つらい (tsurai) nghĩa là đau lòng, vất vả

Ví dụ: 明日朝6時に起きなきゃ。まじつらたん。(Ashita asa 6-ji ni okinakya.Maji tsura tan.) 6am mai tôi phải dậy rồi, vất vả quá 🙁

  1. 神ってる (kami tteru)

Là một tính từ dùng tương tự như 絶妙 (Zetsumyō): nghĩa là kỳ diệu, tuyệt vời

Ví dụ: NBAのコービーのプレーはいつも神ってるな!(Nba no kōbī no purē wa itsumo kami tteru na!) : Vở kịch của Kobe luôn là những tuyệt tác.

  1. ディスる (Disuru)

Gần giống 失敬 (shikkei) nghĩa là bất lịch sự

Ví dụ: あなたは人の悪口を言いすぎ!そんなにディスったらダメだよ!(Anata wa hito no waruguchi o ii-sugi! Son’nani disu ttara dameda yo!) Bạn toàn đi nói xấu người khác, bất lịch sự quá.

  1. 秒で (Byō de)

Lấy từ 1秒で (một giây) nghĩa là nhanh, ngay lập tức

Ví dụ: あなたに遊びにさそわれたら、どこでも秒で行くよ!

Anata ni asobi ni sasowa retara, doko demo byō de iku yo! Nếu bạn rủ tớ đi ra ngoài, tớ sẽ đi ngay lập tức.

  1. とりま (Torima)

Lấy từ とりあえずまあ (Toriaezu mā) nghĩa là dù sao thì

Ví dụ: とりま今日は眠いから帰るわ!(Tori ma kyō wa nemuikara kaeru wa!) Dù sao thì tớ cũng đang định về nhà vì tớ buồn ngủ rồi

Cũng như các ngôn ngữ khác, tiếng lóng ở Nhật được cập nhật liên tục và nhiều khi những thees hệ lớn tuổi còn không hiểu con cháu mình đang nói về cái gì. Trên đây chỉ là 10 từ tiếng lóng trong tiếng Nhật mới nhất. Bạn hãy tìm hiểu và cập nhật thường xuyên để nói tiếng Nhật thật “ngầu” nhé!

Mời các bạn đồng hành cùng Tự học tiếng Nhật trên :

Facebook fanpage : Tự học tiếng Nhật

Copy Protected by Chetan's WP-Copyprotect.